cứt ngựa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân của ngựa: "cứt ngựa" chỉ chất thải rắn của loài ngựa, thường có dạng viên tròn hoặc cục rời.
- Màu sắc giống phân ngựa: Trong một số ngữ cảnh, "cứt ngựa" được dùng để chỉ màu sắc có tông nâu vàng hoặc nâu xỉn, tương tự màu phân ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phân ngựa):
- Trên đường làng, có nhiều cứt ngựa khô rải rác. (Trên đường làng, có nhiều phân ngựa khô rải rác.)
- Người nông dân dùng cứt ngựa để bón ruộng. (Người nông dân dùng phân ngựa để bón ruộng.)
Danh từ (màu sắc):
- Chiếc áo khoác màu cứt ngựa trông rất cũ kỹ. (Chiếc áo khoác màu nâu xỉn giống phân ngựa trông rất cũ kỹ.)
- Bức tranh sử dụng tông màu cứt ngựa làm nền. (Bức tranh dùng tông màu nâu vàng như phân ngựa làm nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứt ngựa" (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để chỉ điều gì đó vô giá trị, xấu xí hoặc đáng ghét, thường trong lời nói suồng sã hoặc chửi rủa.
- Bài hát này nghe như cứt ngựa! (Bài hát này tệ hại, vô giá trị!)
- Công việc đó chẳng ra gì, toàn cứt ngựa. (Công việc đó tồi tệ, không có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Phân ngựa (danh từ): cách nói lịch sự hơn, chỉ chất thải của ngựa.
- Phân ngựa được dùng làm phân bón hữu cơ. (Phân ngựa được dùng làm phân bón hữu cơ.)
Cứt (danh từ, thông tục): phân của động vật hoặc người, thường mang sắc thái thô tục.
- Đừng giẫm lên cứt chó! (Đừng giẫm lên phân chó!)
Từ đồng nghĩa
- Phân ngựa: chất thải của ngựa (lịch sự hơn).
- Crotin (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): phân ngựa.
- Màu nâu xỉn: màu sắc tương tự phân ngựa.
Thành ngữ liên quan
- Như cứt ngựa: so sánh với điều gì đó vô giá trị, xấu xí hoặc khó chịu.
- Cái ghế này cũ kỹ như cứt ngựa. (Cái ghế này vô dụng và xấu xí.)
- Cứt ngựa không phải phân trâu: chỉ sự khác biệt rõ rệt, nhưng không có ý nghĩa so sánh cao thấp.